Bản dịch của từ Larval trong tiếng Việt

Larval

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larval(Adjective)

lˈɑɹvl
lˈɑɹvl
01

(mở rộng) Miêu tả tính cách hoặc hành vi còn non nớt, chưa trưởng thành; giống như trẻ con.

By extension Immature childlike.

幼虫的;未成熟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) giai đoạn ấu trùng; chưa trưởng thành, ở trạng thái tiềm ẩn, chưa phát triển hoàn chỉnh

Pathology Undeveloped latent.

幼虫的; 潜在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về ấu trùng; liên quan đến giai đoạn ấu trùng của côn trùng hoặc động vật khác (giai đoạn sau trứng, trước khi trưởng thành).

Of or relating to larvae.

幼虫的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ