Bản dịch của từ Latent trong tiếng Việt

Latent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latent (Adjective)

lˈeitn̩t
lˈeiɾn̩t
01

(một đặc điểm, tình trạng) tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc chưa biểu hiện rõ; ẩn giấu, tiềm ẩn.

(of a quality or state) existing but not yet developed or manifest; hidden or concealed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ