Bản dịch của từ Gorse trong tiếng Việt

Gorse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gorse (Noun)

gɑɹs
gɑɹs
01

Một loại bụi cây có hoa màu vàng thuộc họ đậu, lá biến thành gai nhọn; thường mọc hoang ở Tây Âu và Bắc Phi.

A yellowflowered shrub of the pea family the leaves of which are modified to form spines native to western Europe and North Africa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh