Bản dịch của từ Moorland trong tiếng Việt

Moorland

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moorland (Noun)

mˈʊəlnd
mˈʊɹlænd
01

Một vùng đất rộng lớn, hoang sơ thường có cây cỏ thấp, đất ẩm hoặc đất chua; tương tự như bãi than (moor) mở rộng.

An extensive area of moor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh