Anh - Việt

Bản dịch của từ Moorland trong tiếng Việt

moorland

Noun

moorland (Noun)

/mˈʊəlnd/
/mˈʊɹlænd/
AI

Nghĩa 01

Một vùng đất rộng lớn, hoang sơ thường có cây cỏ thấp, đất ẩm hoặc đất chua; tương tự như bãi than (moor) mở rộng.

An extensive area of moor.

Ví dụ
Vùng đất hoang dã cung cấp nơi trú ẩn yên bình cho những người tìm kiếm sự cô đơn.Moorland provides a peaceful retreat for those seeking solitude.
Một số người thấy vùng đất hoang dã hoang vu và không hấp dẫn vì sự rộng lớn của nó.Some people find moorland desolate and uninviting due to its vastness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh