Bản dịch của từ Dwarf trong tiếng Việt
Dwarf

Dwarf (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong truyện dân gian hoặc văn học giả tưởng, “dwarf” chỉ một chủng tộc huyền thoại gồm những sinh vật giống người nhưng thấp lùn, cơ thể vạm vỡ; thường giỏi đào mỏ và rèn kim loại.
In folklore or fantasy literature a member of a mythical race of short stocky humanlike creatures who are generally skilled in mining and metalworking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dwarf (Verb)
Khiến cái gì đó trông nhỏ bé, không quan trọng hoặc kém nổi bật khi so sánh với cái khác lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
Cause to seem small or insignificant in comparison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dwarf" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc sinh vật nhỏ bé, thường được sử dụng để mô tả một người thấp bé (người lùn) do yếu tố di truyền hoặc bệnh lý. Trong ngữ cảnh văn học và văn hóa, “dwarf” có thể đề cập đến nhân vật trong thần thoại, truyện cổ tích. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau: “dwarf” có thể phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Trong một số trường hợp, thuật ngữ "little person" thường được ưu tiên hơn để nhấn mạnh tính tôn trọng hơn.
Họ từ
Từ "dwarf" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc sinh vật nhỏ bé, thường được sử dụng để mô tả một người thấp bé (người lùn) do yếu tố di truyền hoặc bệnh lý. Trong ngữ cảnh văn học và văn hóa, “dwarf” có thể đề cập đến nhân vật trong thần thoại, truyện cổ tích. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau: “dwarf” có thể phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh. Trong một số trường hợp, thuật ngữ "little person" thường được ưu tiên hơn để nhấn mạnh tính tôn trọng hơn.
