Bản dịch của từ Humanlike trong tiếng Việt
Humanlike

Humanlike (Adjective)
Giống con người về vẻ ngoài hoặc tính cách; có dáng vẻ, biểu hiện hoặc hành vi tương tự như con người.
Resembling a human in appearance or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "humanlike" được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc hành vi tương tự như con người, thường được áp dụng cho các sinh vật không phải con người hoặc các đối tượng trí tuệ nhân tạo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm, hình thức viết và cách sử dụng. "Humanlike" thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu tâm lý, công nghệ và triết học để phân tích sự tương đồng giữa con người và những thực thể khác.
Từ "humanlike" được sử dụng để mô tả những đặc điểm hoặc hành vi tương tự như con người, thường được áp dụng cho các sinh vật không phải con người hoặc các đối tượng trí tuệ nhân tạo. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm, hình thức viết và cách sử dụng. "Humanlike" thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu tâm lý, công nghệ và triết học để phân tích sự tương đồng giữa con người và những thực thể khác.
