Bản dịch của từ Luminosity trong tiếng Việt

Luminosity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luminosity (Noun)

lumənˈɑsɪti
lumənˈɑsɪti
01

Độ sáng; tính chất tỏa sáng hoặc phát sáng — mức độ ánh sáng mà một vật, nguồn sáng hoặc bề mặt phát ra hoặc phản chiếu.

Luminous quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ