Anh - Việt
Upland
Noun
Upland (Noun)
/ˈʌplənd/
/ˈəpɫənd/
AI
Nghĩa 01
Một khu vực hoặc quốc gia nằm cao hơn khu vực xung quanh.
A region or country that is higher than the surrounding area
Ví dụ
Vùng đất cao ở Colorado có ít sự kiện xã hội hơn Denver.The upland region in Colorado has fewer social events than Denver.
Trung tâm thành phố không có khu vực đất cao để tụ họp cộng đồng.There is no upland area in the city center for community gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người sống ở vùng cao để tận hưởng không khí trong lành và thiên nhiên.Many people live in the upland to enjoy clean air and nature.
Không phải vùng cao nào cũng có dịch vụ xã hội thuận tiện.Not all upland areas have easy access to social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thuật ngữ địa lý được sử dụng để mô tả các vùng xa sông ngòi và đồng bằng.
A geographical term used to describe areas away from rivers and lowlands
Ví dụ
Khu vực cao nguyên thường có ít người hơn các thành phố gần sông.Upland areas often have fewer people than cities near rivers.
Cao nguyên không phải nơi diễn ra nhiều sự kiện xã hội ở New York.Upland is not where most social events happen in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa