Bản dịch của từ Upland trong tiếng Việt
Upland
NounAdjective

Upland (Noun)
ˈʌplənd
ˈəˈpɫænd
01
Vùng đất cao, nhất là vùng cao hơn khu vực xung quanh nhưng thấp hơn núi.
An area of high land especially land that is higher than the surrounding country but lower than mountains
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
