wasteland
Noun
wasteland (Noun)
/wˈeistlænd/
/wˈeistlˌænd/
AI
Ví dụ
Thành phố biến một vùng đất hoang thành công viên cho cộng đồng.The city transformed a wasteland into a park for the community.
Nhà máy bị bỏ hoang để lại một vùng đất hoang ở khu phố.The abandoned factory left behind a wasteland in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wasteland" là một danh từ chỉ một khu vực đất đai hoang hóa, không có sự sống hoặc không sử dụng được. Thuật ngữ này thường gợi lên hình ảnh của những vùng đất khô cằn, bị ô nhiễm hoặc bị phá hủy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong văn cảnh văn học, "wasteland" cũng có thể biểu thị một trạng thái tinh thần hoặc xã hội tồi tệ. Ví dụ điển hình là tác phẩm "The Waste Land" của T.S. Eliot, thể hiện sự hoang tàn của xã hội hiện đại.