Bản dịch của từ Barren trong tiếng Việt
Barren

Barren (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(chỉ đất) cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng đến mức không thể hoặc rất khó để trồng trọt hay mọc thảm thực vật.
(of land) too poor to produce much or any vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Barren (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "barren" thể hiện trạng thái khô cằn, thiếu sức sống, thường dùng để mô tả đất đai không thể sản xuất cây trồng. Trong tiếng Anh, "barren" có thể được áp dụng để chỉ những điều không mang lại kết quả, như "barren discussion" (cuộc thảo luận không hiệu quả). Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "barren" thể hiện trạng thái khô cằn, thiếu sức sống, thường dùng để mô tả đất đai không thể sản xuất cây trồng. Trong tiếng Anh, "barren" có thể được áp dụng để chỉ những điều không mang lại kết quả, như "barren discussion" (cuộc thảo luận không hiệu quả). Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng.
