Bản dịch của từ Barren trong tiếng Việt

Barren

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barren(Adjective)

bˈɑːrən
ˈbɑrən
01

Hoang vu và thiếu thảm thực vật

Desolate and lacking in vegetation

Ví dụ
02

Không mang lại hiệu quả hoặc thiếu sáng tạo hay cảm hứng

Unproductive or lacking in creativity or inspiration

Ví dụ
03

Không thể sinh sản hoặc ra hoa quả.

Not able to produce offspring or fruit

Ví dụ