Bản dịch của từ Barren trong tiếng Việt
Barren
Adjective

Barren(Adjective)
bˈɑːrən
ˈbɑrən
01
Hoang vu và thiếu thảm thực vật
Desolate and lacking in vegetation
Ví dụ
02
Không mang lại hiệu quả hoặc thiếu sáng tạo hay cảm hứng
Unproductive or lacking in creativity or inspiration
Ví dụ
