barren
barren (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một vùng đất cằn cỗi, không màu mỡ và khó trồng trọt hoặc sinh trưởng cây cối (mảnh đất khô, ít hoặc không có cây), thường trải rộng thành khu vực hoang vu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barren (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barren | barrens |
barren (Adjective)
Nghĩa 01 · (dùng cho nơi chốn hoặc tòa nhà) trông khô cằn, ảm đạm, không sống động; thiếu cây cối, trang trí hoặc dấu hiệu của sự sống khiến cảm giác lạnh lùng và vắng vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (chỉ đất) cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng đến mức không thể hoặc rất khó để trồng trọt hay mọc thảm thực vật.
(chỉ đất) cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng đến mức không thể hoặc rất khó để trồng trọt hay mọc thảm thực vật.
(of land) too poor to produce much or any vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của barren (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
barren cằn cỗi | barrener cằn cỗi | barrenest cằn cỗi nhất |
barren cằn cỗi | more barren cằn cỗi hơn | most barren cằn cỗi nhất |
Kết hợp từ của barren (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất hoang vu very barren | Sa mạc rất cằn cỗi, thiếu thực vật và nguồn nước. The desert was very barren, lacking vegetation and water sources. |
khá hoang vắng rather barren | Khu vườn cộng đồng khá hoang vắng, thiếu hoa tươi thắm. The community garden is rather barren, lacking vibrant flowers. |
lớn những vùng đất cằn cỗi largely barren | Ngoại ô thành phố lớn phần lớn trống trải hoạt động xã hội. The outskirts of the city are largely barren of social activities. |
khá cằn cỗi fairly barren | Khu vườn cộng đồng khá hoang vắng, thiếu cây xanh và sự sống. The community garden is fairly barren, lacking greenery and life. |
hầu hết cằn cỗi almost barren | Sân chơi gần như hoang vắng vào cuối tuần. The playground was almost barren during the weekend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barren" thể hiện trạng thái khô cằn, thiếu sức sống, thường dùng để mô tả đất đai không thể sản xuất cây trồng. Trong tiếng Anh, "barren" có thể được áp dụng để chỉ những điều không mang lại kết quả, như "barren discussion" (cuộc thảo luận không hiệu quả). Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này giống nhau về cách viết và nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng.
