Bản dịch của từ Desolate trong tiếng Việt
Desolate

Desolate (Adjective)
(mô tả nơi chốn) không có người ở, trống trải và tạo cảm giác hoang vắng, lạnh lẽo; khung cảnh khắc khoải, cằn cỗi.
(of a place) uninhabited and giving an impression of bleak emptiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Desolate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "desolate" diễn tả tình trạng hoang vắng, vắng vẻ và thiếu sự sống, thường được sử dụng để chỉ cảnh quan hoặc tâm trạng của con người. Trong tiếng Anh, "desolate" có thể được dùng dưới dạng tính từ hoặc động từ, với ý nghĩa tương đương. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh văn học hay mô tả phong cảnh. Khác với tiếng Anh Mỹ, trong đó từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn khi chỉ sự tĩnh lặng, riêng tư.
Họ từ
Từ "desolate" diễn tả tình trạng hoang vắng, vắng vẻ và thiếu sự sống, thường được sử dụng để chỉ cảnh quan hoặc tâm trạng của con người. Trong tiếng Anh, "desolate" có thể được dùng dưới dạng tính từ hoặc động từ, với ý nghĩa tương đương. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh văn học hay mô tả phong cảnh. Khác với tiếng Anh Mỹ, trong đó từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn khi chỉ sự tĩnh lặng, riêng tư.
