Bản dịch của từ Desolate trong tiếng Việt

Desolate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desolate (Adjective)

dˈɛsələt
dˈɛsəlˌeit
01

(mô tả nơi chốn) không có người ở, trống trải và tạo cảm giác hoang vắng, lạnh lẽo; khung cảnh khắc khoải, cằn cỗi.

(of a place) uninhabited and giving an impression of bleak emptiness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy hoặc tỏ ra rất buồn bã, cô đơn, trống trải; có tâm trạng đượm nỗi cô đơn và mất mát.

Feeling or showing great unhappiness or loneliness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Desolate (Verb)

dˈɛsələt
dˈɛsəlˌeit
01

Khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn đau khổ, tuyệt vọng và buồn bã; làm cho người ta cô đơn, mất hy vọng.

Make (someone) feel utterly wretched and unhappy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho (một nơi) trở nên hoang vắng, trống trải và buồn bã — khiến nơi đó có vẻ cằn cỗi, không có người hoặc sống động.

Make (a place) appear bleakly empty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ