desolate
desolate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (mô tả nơi chốn) không có người ở, trống trải và tạo cảm giác hoang vắng, lạnh lẽo; khung cảnh khắc khoải, cằn cỗi.
(mô tả nơi chốn) không có người ở, trống trải và tạo cảm giác hoang vắng, lạnh lẽo; khung cảnh khắc khoải, cằn cỗi.
(of a place) uninhabited and giving an impression of bleak emptiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của desolate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
desolate bị tách rời | more desolate hoang vắng hơn | most desolate hoang vắng nhất |
Kết hợp từ của desolate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá hoang vắng rather desolate | Nhà máy bị bỏ rơi trông khá hoang tàn vào buổi tối. The abandoned factory appeared rather desolate in the evening. |
hoàn toàn vắng vẻ utterly desolate | Ngôi nhà bỏ hoang trông hoàn toàn hoang vắng trong khu phố trống trải. The abandoned house looked utterly desolate in the empty neighborhood. |
khá hoang vắng quite desolate | Nhà máy bị bỏ hoang rất hoang tàn sau sự sụp đổ kinh tế. The abandoned factory was quite desolate after the economic collapse. |
hoàn toàn hoang tàn completely desolate | Thị trấn bị bỏ hoang hoàn toàn sau trận động đất. The abandoned town was completely desolate after the earthquake. |
desolate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của desolate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | desolate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | desolated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | desolated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | desolates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | desolating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desolate" diễn tả tình trạng hoang vắng, vắng vẻ và thiếu sự sống, thường được sử dụng để chỉ cảnh quan hoặc tâm trạng của con người. Trong tiếng Anh, "desolate" có thể được dùng dưới dạng tính từ hoặc động từ, với ý nghĩa tương đương. Ở tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh văn học hay mô tả phong cảnh. Khác với tiếng Anh Mỹ, trong đó từ này có thể mang nghĩa tích cực hơn khi chỉ sự tĩnh lặng, riêng tư.