Bản dịch của từ Dismal trong tiếng Việt

Dismal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismal(Adjective)

dˈɪzml̩
dˈɪzml̩
01

Gây cảm giác ảm đạm, buồn chán hoặc u sầu; làm cho không khí hoặc tâm trạng trở nên bi quan, tồi tệ.

Causing a mood of gloom or depression.

阴郁的,令人沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ