dismal
dismal (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cảm giác ảm đạm, buồn chán hoặc u sầu; làm cho không khí hoặc tâm trạng trở nên bi quan, tồi tệ.
Causing a mood of gloom or depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dismal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối u ám fairly dismal | Kỹ năng xã hội của cô ấy khá tệ. Her social skills are fairly dismal. |
rất u ám very dismal | Tình hình xã hội trong khu vực rất ảm đạm. The social situation in the area is very dismal. |
cực kỳ u ám extremely dismal | Tình hình xã hội trong nước cực kỳ đầy thất vọng. The social situation in the country is extremely dismal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dismal" trong tiếng Anh có nghĩa là u ám, buồn bã, hay ảm đạm, thường được dùng để diễn tả tình huống, thời tiết hoặc cảm xúc tiêu cực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "dismal" thường gợi ra những hình ảnh về sự chán nản và thiếu hy vọng, phản ánh tâm trạng u tối của nhân vật hoặc tình huống.