Bản dịch của từ Misery trong tiếng Việt
Misery
Noun [U/C]

Misery(Noun)
mˈaɪzəri
ˈmaɪzɝi
01
Ví dụ
03
Một trạng thái hay cảm giác đau đớn, khó chịu cả thể xác lẫn tinh thần
A feeling of discomfort, pain, or unease, whether physical or mental.
极度的痛苦或不适,无论是身体上还是心理上的
Ví dụ
