boggy
AdjectiveAdverb
boggy (Adjective)
/bˈɑɡi/
/bˈɑɡi/
AI
Ví dụ
Đất lầy lội khiến việc đi lại khó khăn trong lễ hội.The boggy ground made it hard to walk during the festival.
Các tình nguyện viên không thích làm việc ở khu vực lầy lội.The volunteers did not enjoy working in the boggy area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boggy (Adverb)
/bˈɑɡi/
/bˈɑɡi/
AI
Ví dụ
Các lối đi trong công viên trở nên lầy lội sau cơn mưa lớn tuần trước.The park's paths were boggy after the heavy rain last week.
Các tình nguyện viên không đi vào những khu vực lầy lội trong sự kiện dọn dẹp.The volunteers did not walk boggy areas during the cleanup event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boggy" trong tiếng Anh có nghĩa là ẩm ướt và lầy lội, thường chỉ đất hoặc khu vực có nước đọng, khó di chuyển. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "boggy" thường được liên kết với các môi trường tự nhiên ở Anh, như các vùng đất thấp hoặc đầm lầy, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ các khu vực gần sông hoặc hồ.