Bản dịch của từ Boggy trong tiếng Việt

Boggy

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boggy(Adjective)

bˈɑɡi
bˈɑɡi
01

(Miêu tả nền đất) ướt, mềm và lầy lội như bùn, dễ bị lún khi đi qua.

Of ground wet and soft with the texture of mud.

Ví dụ

Boggy(Adverb)

bˈɑɡi
bˈɑɡi
01

Một cách bùn lầy; theo kiểu đầm lầy, ẩm ướt và lầy lội (di chuyển hoặc nằm trên mặt đất mềm, nhiều bùn)

In a boggy manner swampy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ