swampy
Adjective
swampy (Adjective)
/swˈɑmpi/
/swˈɑmpi/
AI
Nghĩa 01 · Có đặc điểm giống đầm lầy; ẩm ướt, bùn đất, có nhiều cây cỏ và nước tù đọng như đầm lầy.
Có đặc điểm giống đầm lầy; ẩm ướt, bùn đất, có nhiều cây cỏ và nước tù đọng như đầm lầy.
Characteristic of or resembling a swamp.
Ví dụ
Khu vực đầm lầy gần Hồ Michigan dễ bị lụt.The swampy area near Lake Michigan is prone to flooding.
Điều kiện đầm lầy trong công viên thu hút nhiều loài chim.The swampy conditions in the park attract various bird species.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của swampy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
swampy đầm lầy | swampier đầm lầy | swampiest đầm lầy nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swampy" là tính từ tiếng Anh, chỉ đặc điểm của một vùng đất lầy lội, ẩm ướt, thường bị ngập nước. Thuật ngữ này mô tả môi trường hoặc khí hậu có sự hiện diện lớn của nước, dẫn đến sự phát triển của thực vật đặc trưng như cỏ lách và cây cỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.