Bản dịch của từ Swampy trong tiếng Việt

Swampy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swampy (Adjective)

swˈɑmpi
swˈɑmpi
01

Có đặc điểm giống đầm lầy; ẩm ướt, bùn đất, có nhiều cây cỏ và nước tù đọng như đầm lầy.

Characteristic of or resembling a swamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ