Bản dịch của từ Navigable trong tiếng Việt

Navigable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigable(Adjective)

nˈævəgəbl̩
nˈævəgəbl̩
01

(dùng cho sông, kênh, vùng biển) có thể đi lại bằng tàu/ thuyền; phù hợp để tàu thuyền lưu thông an toàn.

(of a waterway or sea) able to be sailed on by ships or boats.

可航行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về một trang web) dễ điều hướng, dễ tìm và di chuyển giữa các phần trong trang web.

(of a website) easy to move around in.

(网站)易于导航

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ