navigable
Adjective
navigable (Adjective)
/nˈævəgəbl̩/
/nˈævəgəbl̩/
AI
Ví dụ
Con sông có thể đi lại giúp thương mại giữa hai thị trấn.The navigable river facilitated trade between the two towns.
Kênh có thể đi lại kết nối thành phố với cảng hiệu quả.The navigable canal connected the city to the port efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội dễ dàng để người dùng tìm bạn bè một cách dễ dàng.The navigable social media platform allowed users to find friends easily.
Giao diện dễ điều hướng của mạng xã hội đã làm cho nó phổ biến trong giới trẻ.The navigable interface of the social network made it popular among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "navigable" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ khả năng của một con đường, sông, hoặc kênh để có thể điều hướng, thường dùng để mô tả tình trạng của mặt nước hoặc địa hình cho phép tàu bè di chuyển an toàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "navigable" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông thủy hoặc quy hoạch đô thị.