Bản dịch của từ Helm trong tiếng Việt

Helm

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helm (Noun)

hˈɛlm
hˈɛlm
01

Bộ phận dùng để lái một con tàu hoặc thuyền, thường là bánh lái hoặc cần lái đặt ở đuôi tàu dùng để điều khiển hướng.

A tiller or wheel for steering a ship or boat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại mũ bảo hộ đội lên đầu để bảo vệ, thường làm bằng vật liệu cứng. (Tương tự như “helmet” trong tiếng Anh.)

A helmet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Helm (Verb)

hˈɛlm
hˈɛlm
01

Điều khiển, lái (một chiếc thuyền hoặc tàu) — giữ tay lái và chỉ hướng cho tàu đi.

Steer (a boat or ship)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh