Anh - Việt

Bản dịch của từ Helm trong tiếng Việt

helm

VerbNoun

helm (Verb)

/hˈɛlm/
/hˈɛlm/
AI

Nghĩa 01

Điều khiển, lái (một chiếc thuyền hoặc tàu) — giữ tay lái và chỉ hướng cho tàu đi.

Steer (a boat or ship)

Ví dụ
Cô ấy đã lái chương trình tiếp cận cộng đồng hiệu quả.She helmed the community outreach program effectively.
Anh ấy đang lái tổ chức từ thiện địa phương.He helms the local charity organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của helm (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

helm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

helmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

helmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

helms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

helming

helm (Noun)

/hˈɛlm/
/hˈɛlm/
AI

Nghĩa 01

Bộ phận dùng để lái một con tàu hoặc thuyền, thường là bánh lái hoặc cần lái đặt ở đuôi tàu dùng để điều khiển hướng.

A tiller or wheel for steering a ship or boat.

Ví dụ
Cô ấy đảm nhiệm bộ máy của tổ chức sau khi giám đốc điều hành từ chức.She took the helm of the organization after the CEO resigned.
Thuyền trưởng khéo léo lái bộ máy của con tàu qua những vùng nước bão táp.The captain skillfully steered the ship's helm through stormy waters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại mũ bảo hộ đội lên đầu để bảo vệ, thường làm bằng vật liệu cứng. (Tương tự như “helmet” trong tiếng Anh.)

A helmet.

Ví dụ
Hiệp sĩ đeo một chiếc mũ bảo hiểm bóng bẩy trong giải đấu đấu kiếm.The knight wore a shiny helm during the jousting tournament.
Chiếc mũ bảo hiểm của người lái xe máy bảo vệ anh ta trong cuộc đua đường phố.The motorcyclist's helm protected him during the road race.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của helm (Noun)

SingularPlural

helm

helms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh