helm
helm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của helm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | helm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | helmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | helmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | helms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | helming |
helm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại mũ bảo hộ đội lên đầu để bảo vệ, thường làm bằng vật liệu cứng. (Tương tự như “helmet” trong tiếng Anh.)
A helmet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của helm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
helm | helms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Helm" là một danh từ có nghĩa là bộ phận điều khiển của một con tàu, dùng để chỉ việc điều hướng và kiểm soát hướng đi. Trong tiếng Anh, "helm" cũng có thể được sử dụng như một động từ, mang nghĩa lái tàu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về hình thức viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh Anh thường nhấn âm khác so với giọng Anh Mỹ.