carriage
carriage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tư thế, dáng đi hoặc cách cư xử bên ngoài của một người — cách người đó mang mình, đứng, đi, và thể hiện phong thái bên ngoài.
Tư thế, dáng đi hoặc cách cư xử bên ngoài của một người — cách người đó mang mình, đứng, đi, và thể hiện phong thái bên ngoài.
A persons bearing or deportment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của carriage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carriage | carriages |
Kết hợp từ của carriage (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
toa tàu railway carriage | Cái toa xe lửa đã đông đúc trong lễ hội ở Chicago. The railway carriage was crowded during the festival in Chicago. |
xe ngựa kéo horse-drawn carriage | Du khách đã tận hưởng một chuyến đi xe ngựa ở Central Park. The tourists enjoyed a horse-drawn carriage ride in Central Park. |
toa tàu rỗng empty carriage | Chiếc toa xe rỗng đã đến ga mà không có hành khách nào. The empty carriage arrived at the station without any passengers. |
toa tàu hút thuốc smoking carriage | Toa thuốc lá trống rỗng trong cuộc đình công tàu năm 2021. The smoking carriage was empty during the 2021 train strike. |
toa xe hạng hai second-class carriage | Toa hạng hai đã đông đúc trong cuộc đình công tàu năm 2023. The second-class carriage was crowded during the 2023 train strike. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "carriage" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ một phương tiện di chuyển, thường đề cập đến toa xe lửa hoặc xe ngựa có bánh được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, "carriage" thường chỉ toa xe trong hệ thống giao thông, trong khi tiếng Anh Anh có thể ám chỉ cả xe ngựa. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với trọng âm có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.