Bản dịch của từ Carriage trong tiếng Việt
Carriage

Carriage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tư thế, dáng đi hoặc cách cư xử bên ngoài của một người — cách người đó mang mình, đứng, đi, và thể hiện phong thái bên ngoài.
A persons bearing or deportment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "carriage" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ một phương tiện di chuyển, thường đề cập đến toa xe lửa hoặc xe ngựa có bánh được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, "carriage" thường chỉ toa xe trong hệ thống giao thông, trong khi tiếng Anh Anh có thể ám chỉ cả xe ngựa. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với trọng âm có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "carriage" trong tiếng Anh chủ yếu chỉ một phương tiện di chuyển, thường đề cập đến toa xe lửa hoặc xe ngựa có bánh được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, "carriage" thường chỉ toa xe trong hệ thống giao thông, trong khi tiếng Anh Anh có thể ám chỉ cả xe ngựa. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với trọng âm có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
