Bản dịch của từ Deportment trong tiếng Việt

Deportment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deportment(Noun)

dəpˈɔɹtmnt
dɪpˈoʊɹtmnt
01

Hành vi, thái độ và cách cư xử của một người trong giao tiếp hoặc trong các tình huống xã hội.

A persons behaviour or manners.

一个人的行为或举止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách đứng, đi và giữ tư thế của một người, nhất là theo chuẩn mực lịch sự và phép tắc (thể hiện phong thái, thái độ lễ phép khi xuất hiện trước người khác).

The way a person stands and walks particularly as an element of etiquette.

一个人的站姿和走路方式,尤其是礼仪的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ