unload
unload (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lấy đạn ra khỏi súng hoặc lấy phim ra khỏi máy ảnh; làm cho vật chứa (súng, máy ảnh) không còn đạn hoặc phim.
Remove ammunition from a gun or film from a camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unload (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unload |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unloaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unloaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unloads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unloading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unload" có nghĩa là dỡ bỏ hoặc lấy đi hàng hóa từ một phương tiện vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "unload" thường được sử dụng trong ngữ cảnh logistic và vận tải, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong các tình huống đời sống hàng ngày. Cách phát âm cũng tương đồng, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm.