Bản dịch của từ Unload trong tiếng Việt
Unload
Verb

Unload (Verb)
ənlˈoʊd
ənlˈoʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lấy đạn ra khỏi súng hoặc lấy phim ra khỏi máy ảnh; làm cho vật chứa (súng, máy ảnh) không còn đạn hoặc phim.
Remove ammunition from a gun or film from a camera.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
