Anh - Việt

Bản dịch của từ Unload trong tiếng Việt

unload

Verb

unload (Verb)

/ənlˈoʊd/
/ənlˈoʊd/
AI

Nghĩa 01

Lấy hàng ra khỏi phương tiện (như xe, tàu, container) — nghĩa là dỡ, chuyển đồ vật hoặc hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.

Remove goods from a vehicle ship container etc.

Ví dụ
Tình nguyện viên giúp dỡ hàng từ xe tải cho sự kiện từ thiện.Volunteers help unload donations from trucks for the charity event.
Hàng xóm dỡ hàng tạp hóa từ xe van cộng đồng cho chương trình ủng hộ thực phẩm.Neighbors unload groceries from the community van for the food drive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lấy đạn ra khỏi súng hoặc lấy phim ra khỏi máy ảnh; làm cho vật chứa (súng, máy ảnh) không còn đạn hoặc phim.

Remove ammunition from a gun or film from a camera.

Ví dụ
Cảnh sát đã giải nạp súng trước khi vào cuộc biểu tình yên bình.The police unloaded the guns before entering the peaceful protest.
Nhiếp ảnh gia đã giải nạp bộ phim từ máy ảnh để phát triển nó.The photographer unloaded the film from the camera to develop it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của unload (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

unload

V2

Quá khứ đơn

Past simple

unloaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

unloaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

unloads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

unloading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh