orbit
orbit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quỹ đạo — đường cong mà một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh, sao) hoặc tàu vũ trụ đi theo khi quay quanh một sao, hành tinh hoặc mặt trăng; thường là chuyển động lặp lại theo hình elip.
Quỹ đạo — đường cong mà một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh, sao) hoặc tàu vũ trụ đi theo khi quay quanh một sao, hành tinh hoặc mặt trăng; thường là chuyển động lặp lại theo hình elip.
The curved path of a celestial object or spacecraft round a star planet or moon especially a periodic elliptical revolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một lĩnh vực hoạt động, mối quan tâm hoặc ảnh hưởng của ai đó/điều gì đó — tức là phạm vi mà người, tổ chức hoặc ý tưởng có thể tác động hoặc hoạt động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của orbit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
orbit | orbits |
Kết hợp từ của orbit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quỹ đạo cao high orbit | Nhiều vệ tinh hoạt động trong quỹ đạo cao quanh Trái Đất ngày nay. Many satellites operate in high orbit around Earth today. |
quỹ đạo hình elip elliptical orbit | Vệ tinh quay theo quỹ đạo elip quanh Trái Đất. The satellite follows an elliptical orbit around the Earth. |
quỹ đạo ổn định stable orbit | Quỹ đạo ổn định giúp các mạng xã hội phát triển và kết nối người dùng hiệu quả. A stable orbit helps social networks grow and connect users effectively. |
quỹ đạo hành tinh planetary orbit | Quỹ đạo hành tinh của Trái Đất mất khoảng 365 ngày để hoàn thành. The planetary orbit of Earth takes about 365 days to complete. |
quỹ đạo kỳ lạ eccentric orbit | Nhiều người thấy quỹ đạo bạn bè lập dị của cô ấy thú vị và độc đáo. Many people find her eccentric orbit of friends fascinating and unique. |
orbit (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Chuyển động theo quỹ đạo xung quanh một vì sao hoặc hành tinh; di chuyển quanh một thiên thể theo đường tròn hoặc elip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orbit" có nghĩa là quỹ đạo, chỉ đường đi của một thiên thể xung quanh một thiên thể khác, như một hành tinh xung quanh mặt trời. Trong tiếng Anh, cách phát âm và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học và vật lý, phản ánh sự tương tác giữa các lực hấp dẫn. "Orbit" cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác như khoa học xã hội để chỉ phạm vi ảnh hưởng hay sự tác động.