Bản dịch của từ Astronomical trong tiếng Việt

Astronomical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Astronomical(Adjective)

æstɹənˈɑmɪkl
æstɹənˈɑmɪkl
01

Dùng để mô tả một con số, mức độ hoặc kích thước rất lớn, vượt xa bình thường.

Of an amount extremely large.

数量极大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về thiên văn học; liên quan đến các hiện tượng, đối tượng hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong không gian (như sao, hành tinh, thiên thể).

Relating to astronomy.

天文学的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Astronomical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Astronomical

Thiên văn

More astronomical

Thiên văn hơn

Most astronomical

Thiên văn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ