extricate
extricate (Verb)
Nghĩa 01
Giải thoát hoặc giúp ai đó/điều gì đó ra khỏi tình trạng bị vướng, bị ràng buộc hoặc khó khăn; làm cho không còn bị mắc kẹt hoặc bở rối nữa.
Free someone or something from a constraint or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extricate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extricate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extricated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extricated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extricates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extricating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extricate" có nghĩa là giải phóng hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc rắc rối. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "extricatus", nghĩa là "giải phóng". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "extricate" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm: người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.