Bản dịch của từ Extricate trong tiếng Việt

Extricate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extricate (Verb)

ˈɛkstɹəkeɪt
ˈɛkstɹəkeɪt
01

Giải thoát hoặc giúp ai đó/điều gì đó ra khỏi tình trạng bị vướng, bị ràng buộc hoặc khó khăn; làm cho không còn bị mắc kẹt hoặc bở rối nữa.

Free someone or something from a constraint or difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ