Bản dịch của từ Dose trong tiếng Việt
Dose
NounVerb

Dose (Noun)
dˈəʊz
ˈdoʊz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phần trải nghiệm hoặc một cảm xúc
A portion of experience or a feeling
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dose

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần trải nghiệm hoặc một cảm xúc
A portion of experience or a feeling
Từ tiếng Việt gần nghĩa