Anh - Việt

Bản dịch của từ Dose trong tiếng Việt

dose

NounVerb

dose (Noun)

/dˈəʊz/
/ˈdoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một lượng chất được đưa vào cơ thể tại một thời điểm.

An amount of a substance administered at one time

Ví dụ
Bác sĩ kê một liều 500 mg vitamin C mỗi ngày.The doctor prescribed a dose of 500 mg of vitamin C daily.
Cô ấy không uống đúng liều thuốc vào ngày hôm qua.She did not take the correct dose of her medicine yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần trải nghiệm hoặc một cảm xúc

A portion of experience or a feeling

Ví dụ
Cô ấy cần một liều tình bạn để cảm thấy vui hơn sau kỳ thi.She needs a dose of friendship to feel happier after exams.
Anh ấy không nhận được liều hứng thú tại lễ hội đông đúc.He did not get a dose of excitement at the crowded festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một liều thuốc hoặc dược phẩm được đo lường chính xác.

A measured quantity of a medicine or drug

Ví dụ
Bác sĩ kê đơn liều aspirin 500 mg mỗi ngày.The doctor prescribed a dose of 500 mg aspirin daily.
Cô ấy không uống đủ liều thuốc cảm cúm.She did not take the full dose of the flu medicine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dose (Verb)

/dˈəʊz/
/ˈdoʊz/
AI

Nghĩa 01

đong, đo một lượng thuốc cụ thể

To measure out a specific quantity of a drug

Ví dụ
Y tá sẽ đo liều thuốc cẩn thận cho từng bệnh nhân.The nurse will dose the medicine carefully for each patient.
Bác sĩ không đo liều kháng sinh nếu không có xét nghiệm đúng.Doctors do not dose antibiotics without proper tests first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cho ai hoặc vật gì dùng một liều thuốc

To administer a dose to someone or something

Ví dụ
Các bác sĩ cho bệnh nhân dùng thuốc để chữa cảm cúm nhanh chóng.Doctors dose patients with medicine to treat the flu quickly.
Giáo viên không giao quá nhiều bài tập về nhà cho học sinh mỗi ngày.Teachers do not dose students with too much homework every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh