remodel
remodel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remodel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remodel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remodelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remodelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remodels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remodelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remodel" trong tiếng Anh chỉ hành động thay đổi hoặc sửa đổi cấu trúc, hình thức hoặc chức năng của một đối tượng, thường là một tòa nhà hoặc không gian sống. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "remodelling", với cách viết có thêm hai chữ "l". Sự khác biệt về âm tiết giữa hai biến thể này chủ yếu xuất phát từ cách nhấn âm và phát âm của nguyên âm. "Remodel" thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và thiết kế, thể hiện ý định cải thiện hoặc cập nhật một không gian.