Bản dịch của từ Predicament trong tiếng Việt

Predicament

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predicament (Noun)

pɹidˈɪkəmn̩t
pɹɪdˈɪkəmn̩t
01

(theo logic Aristote) một trong mười “hạng” hay “phân loại” cơ bản dùng để mô tả mặt nào đó của thực thể: chất (bản thể), lượng, tính chất, quan hệ, nơi chốn, thời gian, tư thế, sở hữu, hành động và bị động.

(in Aristotelian logic) each of the ten ‘categories’, often listed as: substance or being, quantity, quality, relation, place, time, posture, having or possession, action, and passion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống khó xử, khó khăn hoặc gây bối rối mà người ta khó thoát ra hoặc không biết phải xử lý thế nào.

A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ