Bản dịch của từ Predicament trong tiếng Việt
Predicament

Predicament(Noun)
(theo logic Aristote) một trong mười “hạng” hay “phân loại” cơ bản dùng để mô tả mặt nào đó của thực thể: chất (bản thể), lượng, tính chất, quan hệ, nơi chốn, thời gian, tư thế, sở hữu, hành động và bị động.
(in Aristotelian logic) each of the ten ‘categories’, often listed as: substance or being, quantity, quality, relation, place, time, posture, having or possession, action, and passion.
种类或类别
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tình huống khó xử, khó khăn hoặc gây bối rối mà người ta khó thoát ra hoặc không biết phải xử lý thế nào.
A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.
困境
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Predicament (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Predicament | Predicaments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "predicament" mang nghĩa là tình huống khó khăn hoặc bất lợi mà một người phải đối mặt, thường là không thể dễ dàng giải quyết. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một cách hiểu và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "predicament" có thể được dùng để chỉ các tình huống khẩn cấp hoặc dở khóc dở cười trong đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tính chất bối rối của vấn đề.
Từ "predicament" xuất phát từ tiếng Latin "praedicamentum", có nghĩa là "điều kiện" hoặc "tình trạng". Từ này được cấu thành từ "praedicare", có nghĩa là "nói trước" hoặc "đưa ra nhận định". Trong tiếng Anh, từ "predicament" đã diễn biến để chỉ một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc phức tạp mà một người đang phải đối mặt. Sự chuyển biến này phản ánh tầm quan trọng của giao tiếp trong việc đưa ra các tình huống phức tạp trong cuộc sống.
Từ "predicament" thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá và phân tích các tình huống khó khăn hoặc thách thức. Trong bốn phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, nhưng có thể thấy trong bài thi Viết và Nói, đặc biệt khi thảo luận về vấn đề xã hội hoặc cá nhân. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật và báo chí để mô tả các tình huống phức tạp yêu cầu các quyết định khó khăn.
Họ từ
Từ "predicament" mang nghĩa là tình huống khó khăn hoặc bất lợi mà một người phải đối mặt, thường là không thể dễ dàng giải quyết. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một cách hiểu và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "predicament" có thể được dùng để chỉ các tình huống khẩn cấp hoặc dở khóc dở cười trong đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tính chất bối rối của vấn đề.
Từ "predicament" xuất phát từ tiếng Latin "praedicamentum", có nghĩa là "điều kiện" hoặc "tình trạng". Từ này được cấu thành từ "praedicare", có nghĩa là "nói trước" hoặc "đưa ra nhận định". Trong tiếng Anh, từ "predicament" đã diễn biến để chỉ một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc phức tạp mà một người đang phải đối mặt. Sự chuyển biến này phản ánh tầm quan trọng của giao tiếp trong việc đưa ra các tình huống phức tạp trong cuộc sống.
Từ "predicament" thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá và phân tích các tình huống khó khăn hoặc thách thức. Trong bốn phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, nhưng có thể thấy trong bài thi Viết và Nói, đặc biệt khi thảo luận về vấn đề xã hội hoặc cá nhân. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật và báo chí để mô tả các tình huống phức tạp yêu cầu các quyết định khó khăn.
