predicament
predicament (Noun)
Nghĩa 01
(theo logic Aristote) một trong mười “hạng” hay “phân loại” cơ bản dùng để mô tả mặt nào đó của thực thể: chất (bản thể), lượng, tính chất, quan hệ, nơi chốn, thời gian, tư thế, sở hữu, hành động và bị động.
(in Aristotelian logic) each of the ten ‘categories’, often listed as: substance or being, quantity, quality, relation, place, time, posture, having or possession, action, and passion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tình huống khó xử, khó khăn hoặc gây bối rối mà người ta khó thoát ra hoặc không biết phải xử lý thế nào.
A difficult, unpleasant, or embarrassing situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của predicament (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
predicament | predicaments |
Kết hợp từ của predicament (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình cảnh cá nhân personal predicament | Nhiều người gặp phải tình huống cá nhân trong thời kỳ suy thoái kinh tế như 2020. Many people face a personal predicament during economic downturns like 2020. |
tình cảnh tương tự similar predicament | Nhiều người gặp phải tình huống tương tự trong suy thoái kinh tế như năm 2020. Many people face a similar predicament during economic downturns like 2020. |
tình thế khó khăn difficult predicament | Cô ấy đối diện với tình huống khó khăn khi phải chọn giữa hai lời mời làm việc. She faced a difficult predicament when choosing between two job offers. |
tình hình khốn cùng dire predicament | Nhiều gia đình đối mặt với tình huống khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Many families face a dire predicament during economic recessions. |
tình cảnh của con người human predicament | Tình trạng con người thường dẫn đến bất bình đẳng xã hội ở Detroit. The human predicament often leads to social inequality in cities like Detroit. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "predicament" mang nghĩa là tình huống khó khăn hoặc bất lợi mà một người phải đối mặt, thường là không thể dễ dàng giải quyết. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một cách hiểu và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "predicament" có thể được dùng để chỉ các tình huống khẩn cấp hoặc dở khóc dở cười trong đời sống hàng ngày, nhấn mạnh tính chất bối rối của vấn đề.