Bản dịch của từ Ten-1 trong tiếng Việt

Ten-1

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ten-1 (Noun)

01

Số 10 trong hệ thống đếm, đại diện cho số đếm gồm một đơn vị chục và không có đơn vị nào khác.

The number 10 in the counting system, representing a count of one ten and zero units.

Ví dụ