Bản dịch của từ Aristotelian trong tiếng Việt

Aristotelian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aristotelian (Adjective)

ɚɪstətˈilin
æɹɪstətˈiljn
01

(tính từ) liên quan đến triết học, tư tưởng hoặc các ý tưởng của nhà triết học Hy Lạp Aristotle; dùng để mô tả quan điểm, lý thuyết hoặc phương pháp tư duy mang tính Aristote.

Relating to the Greek philosopher Aristotle or his philosophy.

Ví dụ

Aristotelian (Noun)

ɚɪstətˈilin
æɹɪstətˈiljn
01

Người theo triết học của Aristoteles; người ủng hộ hoặc nghiên cứu học thuyết, tư tưởng của Aristotle.

A follower of the philosophy of Aristotle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh