Anh - Việt
Philosopher
Noun
Philosopher (Noun)
/fɪlˈɒsəfɐ/
/ˈfɪɫəˌsɑfɝ/
AI
Nghĩa 01
Một người tìm kiếm sự khôn ngoan hoặc giác ngộ
Someone who seeks wisdom or enlightenment
Ví dụ
Nhà triết học Socrates dạy mọi người đặt câu hỏi về niềm tin của họ.The philosopher Socrates taught people to question their beliefs.
Không phải nhà triết học nào cũng dễ dàng tìm ra giải pháp cho các vấn đề xã hội.Not every philosopher finds answers to social problems easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhà tư tưởng cố gắng hiểu những chân lý cơ bản về kiến thức và sự tồn tại của thế giới
A thinker who tries to understand fundamental truths about the world knowledge and existence
Ví dụ
Nhà triết học giải thích ý nghĩa cuộc sống trong lớp học xã hội học.The philosopher explained the meaning of life during the social studies class.
Học sinh không phải là nhà triết học nhưng muốn tìm hiểu các vấn đề xã hội.The student is not a philosopher but wants to learn about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người tham gia hoặc học về triết học, đặc biệt là một ngành học thuật
A person engaged or learned in philosophy especially as an academic discipline
Ví dụ
Nhà triết học thảo luận về công bằng xã hội trong bài giảng đại học của cô ấy.The philosopher discussed social justice in her university lecture.
Anh ấy không phải là nhà triết học mà là nhân viên xã hội ở New York.He is not a philosopher but a social worker in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa