spay
Verb
spay (Verb)
/spˌei/
/spˌei/
AI
Ví dụ
Nơi trú ẩn động vật đã thiến tất cả mèo cái để kiểm soát quần thể.The animal shelter spayed all female cats to control the population.
Bác sĩ thú y khuyến cáo nên thiến con chó để ngăn chặn những lứa không mong muốn.The veterinarian recommended spaying the dog to prevent unwanted litters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spay" là thuật ngữ chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng của con cái động vật nhằm ngăn ngừa khả năng sinh sản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc thú cưng, đặc biệt là chó và mèo. Trong tiếng Anh, "spay" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, việc áp dụng từ này có thể khác nhau trong các nền văn hóa chăm sóc thú cưng ở hai khu vực này.