ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Organize
Tạo ra một hệ thống hoặc kế hoạch cho một việc gì đó
To create a system or plan for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để thành lập hoặc thiết lập một cái gì đó như là một ủy ban hoặc nhóm.
To form or establish something such as a committee or group
Sắp xếp theo cách có tổ chức hoặc đưa vào trật tự
To arrange in a structured way or to put into order