ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Organize
Lập kế hoạch hoặc xây dựng hệ thống cho một việc gì đó
Create a system or plan for something.
制定一套系统或计划来完成某个任务
Thành lập hoặc thiết lập một cái gì đó như một ủy ban hoặc nhóm
To establish or set up something like a committee or a group.
成立或建立诸如委员会或团队之类的组织
Sắp xếp theo một cách có tổ chức hoặc xếp theo thứ tự
Arrange in an organized manner or put in order.
按有条理的方式整理或排序