ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Missing
Không thể bị tìm thấy vắng mặt
Not able to be found absent
无法找到的 - 找不到的;缺失的
Mất tích hoặc không có mặt, không được ghi nhận
Lost or lacking not present or accounted for
迷失的 - 找不到或缺乏,指没有出现或无法计算出
Không có mặt ở nơi hoặc tình huống mà người ta mong đợi mình có mặt
Not present in a place or situation where one is expected to be
缺席的 - 未在预期的地点或场合出现
Không thể tìm thấy vắng mặt
A person or thing that is missing or lost
缺失物 - 指丢失或找不到的人或事物
Mất mát hoặc thiếu thốn, không có mặt hoặc chưa được ghi nhận
The state of being absent or not present
缺席状态 - 不在场或缺失的状态
Không có mặt ở một nơi hoặc tình huống mà người ta mong đợi mình có mặt
An instance of something being missing or lacking
缺失 - 指某物或某种状态的缺乏;没有存在
Không thể bị tìm thấy khi vắng mặt
To fail to notice or take advantage of something
察觉不到 - 没有注意到或没有利用到某事物
Mất tích hoặc thiếu vắng, không có mặt hoặc không thể xác định
To fail to reach or contact someone to lose communication with someone
失联 - 无法联系到或到达某人;失去与某人的通讯
Không có mặt ở nơi hoặc tình huống mà người ta mong đợi có mặt
To feel the absence of someone or something to long for
思念 - 对某人或某事感到缺失,渴望;怀念