Bản dịch của từ Missing trong tiếng Việt
Missing

Missing(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mất tích hoặc thiếu, không có mặt hoặc không được xác nhận
Missing or not present, not acknowledged
失踪或缺席,未被记录在案
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có mặt ở nơi hoặc trong tình huống mà người ta dự kiến sẽ có mặt
Not being present where or when people expect you to be
没有出现在别人期待自己出现的场所或场合中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Missing(Noun)
Một người hoặc vật bị mất hoặc thất lạc
Cannot find the absence
丢失或失踪的人或物
Tình trạng vắng mặt hoặc không có mặt
Loss or deficiency, not present or not yet recorded
缺失或不足,未出现或尚未被记录
Một ví dụ về việc thiếu hoặc thiếu hụt điều gì đó
Being absent from a place or situation where one is expected to be
没有出现在别人期待你出现的场合或情况下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Missing(Verb)
Bất cẩn bỏ lỡ hoặc không tận dụng được điều gì đó
Cannot be found when absent.
没注意到或没有利用到某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị mất liên lạc hoặc không thể liên hệ được với ai đó
Missing or absent, not present, or unaccounted for
未能与某人取得联系,失去沟通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy sự vắng mặt của ai đó hoặc điều gì đó, thèm muốn, nhớ nhung
Not being present at the expected place or situation
思念某人或某物,渴望其归来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
