Bản dịch của từ Wafer trong tiếng Việt

Wafer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wafer(Noun)

wˈeɪfɚ
wˈeɪfəɹ
01

Một miếng mỏng, phẳng của một vật gì đó (thường làm bằng bánh, tấm kim loại, hoặc chất liệu mỏng khác).

A thin piece of something.

薄片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bánh quy rất mỏng, giòn và nhẹ, thường có hoa văn lưới hoặc sọc; thường ăn kèm với kem hoặc dùng để kẹp kem.

A thin light crisp biscuit especially one of a kind eaten with ice cream.

薄饼干,常与冰淇淋一起吃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wafer(Verb)

wˈeɪfɚ
wˈeɪfəɹ
01

Dán kín phong thư hoặc giấy tờ bằng một miếng sáp mỏng (wafer) hoặc miếng dán nhỏ để niêm phong.

Fasten or seal a letter or document with a wafer.

用薄片封印信件或文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ