Bản dịch của từ Wafer trong tiếng Việt
Wafer

Wafer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wafer" chỉ đến một mảnh mỏng, phẳng được làm từ bột và thường được nướng để trở thành một loại bánh nhẹ, giòn. Trong bối cảnh công nghệ, "wafer" còn được sử dụng để chỉ các tấm silicon trong sản xuất vi mạch điện tử. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cả cách phát âm lẫn cách viết, nhưng "wafer" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ẩm thực tại Anh, trong khi ở Mỹ, tham chiếu đến lĩnh vực công nghệ thường xuất hiện với tần suất cao hơn.
Từ "wafer" chỉ đến một mảnh mỏng, phẳng được làm từ bột và thường được nướng để trở thành một loại bánh nhẹ, giòn. Trong bối cảnh công nghệ, "wafer" còn được sử dụng để chỉ các tấm silicon trong sản xuất vi mạch điện tử. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cả cách phát âm lẫn cách viết, nhưng "wafer" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ẩm thực tại Anh, trong khi ở Mỹ, tham chiếu đến lĩnh vực công nghệ thường xuất hiện với tần suất cao hơn.
