Bản dịch của từ Wafer trong tiếng Việt
Wafer

Wafer(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wafer" chỉ đến một mảnh mỏng, phẳng được làm từ bột và thường được nướng để trở thành một loại bánh nhẹ, giòn. Trong bối cảnh công nghệ, "wafer" còn được sử dụng để chỉ các tấm silicon trong sản xuất vi mạch điện tử. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cả cách phát âm lẫn cách viết, nhưng "wafer" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ẩm thực tại Anh, trong khi ở Mỹ, tham chiếu đến lĩnh vực công nghệ thường xuất hiện với tần suất cao hơn.
Từ "wafer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ova", nghĩa là "trứng", phản ánh hình dạng mỏng và phẳng của bánh. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ các loại bánh nướng nhẹ, thường được dùng làm đồ ăn vặt hoặc trong các món tráng miệng. Sự phát triển của từ này dẫn đến ý nghĩa hiện tại, chỉ những lớp mỏng, nhẹ thường được chế biến từ bột, thường thấy trong các sản phẩm ăn nhanh hoặc đồ ngọt.
Từ "wafer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong kỹ thuật và khoa học, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ chế tạo vi mạch và thực phẩm. Trong các tình huống thông dụng, "wafer" thường chỉ đến một lớp mỏng của vật liệu được sử dụng để tạo ra chip điện tử hoặc bánh quy. Sự hiện diện của từ trong bài thi IELTS có thể thấy trong các chủ đề liên quan đến công nghệ hoặc ẩm thực.
Họ từ
Từ "wafer" chỉ đến một mảnh mỏng, phẳng được làm từ bột và thường được nướng để trở thành một loại bánh nhẹ, giòn. Trong bối cảnh công nghệ, "wafer" còn được sử dụng để chỉ các tấm silicon trong sản xuất vi mạch điện tử. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cả cách phát âm lẫn cách viết, nhưng "wafer" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ẩm thực tại Anh, trong khi ở Mỹ, tham chiếu đến lĩnh vực công nghệ thường xuất hiện với tần suất cao hơn.
Từ "wafer" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ova", nghĩa là "trứng", phản ánh hình dạng mỏng và phẳng của bánh. Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ các loại bánh nướng nhẹ, thường được dùng làm đồ ăn vặt hoặc trong các món tráng miệng. Sự phát triển của từ này dẫn đến ý nghĩa hiện tại, chỉ những lớp mỏng, nhẹ thường được chế biến từ bột, thường thấy trong các sản phẩm ăn nhanh hoặc đồ ngọt.
Từ "wafer" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong kỹ thuật và khoa học, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ chế tạo vi mạch và thực phẩm. Trong các tình huống thông dụng, "wafer" thường chỉ đến một lớp mỏng của vật liệu được sử dụng để tạo ra chip điện tử hoặc bánh quy. Sự hiện diện của từ trong bài thi IELTS có thể thấy trong các chủ đề liên quan đến công nghệ hoặc ẩm thực.
