ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wafer
Một miếng mỏng, phẳng của một vật gì đó (thường làm bằng bánh, tấm kim loại, hoặc chất liệu mỏng khác).
A thin piece of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bánh quy rất mỏng, giòn và nhẹ, thường có hoa văn lưới hoặc sọc; thường ăn kèm với kem hoặc dùng để kẹp kem.
A thin light crisp biscuit especially one of a kind eaten with ice cream.
Dán kín phong thư hoặc giấy tờ bằng một miếng sáp mỏng (wafer) hoặc miếng dán nhỏ để niêm phong.
Fasten or seal a letter or document with a wafer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/wafer/