Bản dịch của từ Stumbling trong tiếng Việt
Stumbling

Stumbling (Verb)
"stumbling" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "stumble", nghĩa là đang vấp, suýt ngã hoặc đi không vững; cũng có thể nghĩa là gặp khó khăn, lúng túng khi làm hoặc nói chuyện.
Present participle and gerund of stumble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stumbling" là dạng phân từ hiện tại của động từ "stumble", có nghĩa là vấp ngã hoặc đi không vững. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi lại một cách không chắc chắn hoặc gặp rắc rối trong việc phát biểu, suy nghĩ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng, tại Anh thường liên quan đến vận động hơn, trong khi ở Mỹ có thể áp dụng trong nghĩa bóng như trong khi trình bày.
Họ từ
Từ "stumbling" là dạng phân từ hiện tại của động từ "stumble", có nghĩa là vấp ngã hoặc đi không vững. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi lại một cách không chắc chắn hoặc gặp rắc rối trong việc phát biểu, suy nghĩ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng, tại Anh thường liên quan đến vận động hơn, trong khi ở Mỹ có thể áp dụng trong nghĩa bóng như trong khi trình bày.
