Bản dịch của từ Stumbling trong tiếng Việt

Stumbling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stumbling (Verb)

stˈʌmbəlɪŋ
stˈʌmblɪŋ
01

"stumbling" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "stumble", nghĩa là đang vấp, suýt ngã hoặc đi không vững; cũng có thể nghĩa là gặp khó khăn, lúng túng khi làm hoặc nói chuyện.

Present participle and gerund of stumble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ