Bản dịch của từ Stumble trong tiếng Việt

Stumble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stumble(Verb)

stˈʌmbəl
ˈstəmbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ