Bản dịch của từ Stumble trong tiếng Việt
Stumble
Verb

Stumble(Verb)
stˈʌmbəl
ˈstəmbəɫ
01
Tình cờ gặp phải hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách tình cờ
Happen to stumble upon something
偶然遇到或发现某事
Ví dụ
Ví dụ
Stumble

Tình cờ gặp phải hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách tình cờ
Happen to stumble upon something
偶然遇到或发现某事