barricade
barricade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barricade (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barricade | barricades |
Kết hợp từ của barricade (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rào thép steel barricade | Bức tường chắc bằng thép ngăn chặn việc tiếp cận khu biểu tình. The steel barricade blocked access to the protest area. |
rào cản cảnh sát police barricade | Cảnh sát đã dựng một hàng rào cảnh sát gần công viên trong sự kiện xã hội để giữ an toàn cho mọi người. The police built a police barricade near the park during the social event to keep people safe. |
rào chắn tạm thời makeshift barricade | Các người biểu tình đã xây một chướng ngại tạm thời để chặn đường. The protesters built a makeshift barricade to block the road. |
rào chắn bằng bê tông concrete barricade | Bức tường chắc chắn ngăn người biểu tình vào quảng trường. The concrete barricade blocked the protesters from entering the square. |
rào gỗ wooden barricade | Bức tường gỗ ngăn cản con đường của người biểu tình. The wooden barricade blocked the protesters' path. |
barricade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barricade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | barricade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barricaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barricaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | barricades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barricading |