Bản dịch của từ Barricade trong tiếng Việt

Barricade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barricade (Noun)

bˈɛɹəkeɪd
bˈæɹəkeɪd
01

Vật chắn tạm thời (thường làm vội bằng gỗ, xe, bao cát, kim loại...) được dựng ngang đường hoặc lối đi để ngăn hoặc làm chậm sự tiến quân của đối phương hoặc người khác.

An improvised barrier erected across a street or other thoroughfare to prevent or delay the movement of opposing forces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Barricade (Verb)

bˈɛɹəkeɪd
bˈæɹəkeɪd
01

Chặn lại hoặc bảo vệ bằng cách dựng chướng ngại vật (như rào, vật che chắn) để ngăn người khác đi qua hoặc xâm nhập.

Block or defend with a barricade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ