Bản dịch của từ Blockage trong tiếng Việt
Blockage
Noun [U/C]

Blockage(Noun)
blˈɒkɪdʒ
ˈbɫɑkɪdʒ
01
Một tình trạng đặc trưng bởi sự tắc nghẽn trong một ống dẫn như mạch máu hoặc đường thở.
A condition characterized by a blockage in an passageway such as a blood vessel or airway.
这是一种以血管或气道堵塞为特征的状况。
Ví dụ
Ví dụ
