Bản dịch của từ Sneezing trong tiếng Việt

Sneezing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneezing (Noun)

snˈizɪŋ
snˈizɪŋ
01

Hành động hắt hơi — khi mũi hoặc họng phản xạ thổi không khí mạnh ra ngoài, thường kèm theo tiếng "hắt hơi".

The act of sneezing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sneezing (Verb)

snˈizɪŋ
snˈizɪŋ
01

Thở mạnh, bật hơi ra khỏi mũi và miệng do bị kích ứng, cảm lạnh hoặc dị ứng; hành động hắt xì để tống vật lạ hoặc chất kích thích ra khỏi đường hô hấp trên.

Expel air forcibly from the nose and mouth due to irritation or a cold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ