Bản dịch của từ Swaying trong tiếng Việt
Swaying

Swaying (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “sway” — chỉ hành động hoặc trạng thái đang lắc lư, đung đưa, lung lay hoặc ảnh hưởng, thuyết phục ai đó.
Present participle and gerund of sway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Swaying là một từ tiếng Anh mô tả hành động rung lắc hoặc dao động nhẹ nhàng, thường liên quan đến cây cối, cơ thể người hoặc đối tượng nào đó chịu tác động của gió hoặc lực bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Swaying còn có thể được sử dụng trong bối cảnh biểu đạt cảm xúc, thể hiện sự bất ổn hoặc thiếu quyết đoán.
Họ từ
Swaying là một từ tiếng Anh mô tả hành động rung lắc hoặc dao động nhẹ nhàng, thường liên quan đến cây cối, cơ thể người hoặc đối tượng nào đó chịu tác động của gió hoặc lực bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Swaying còn có thể được sử dụng trong bối cảnh biểu đạt cảm xúc, thể hiện sự bất ổn hoặc thiếu quyết đoán.
