Anh - Việt

Bản dịch của từ Swaying trong tiếng Việt

swaying

Verb

swaying (Verb)

/swˈeɪɪŋ/
/swˈeɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “sway” — chỉ hành động hoặc trạng thái đang lắc lư, đung đưa, lung lay hoặc ảnh hưởng, thuyết phục ai đó.

present participle and gerund of sway.

Ví dụ
Chính trị gia đang lay động khán giả bằng bài phát biểu thuyết phục của mình.The politician was swaying the audience with his persuasive speech.
Cô ấy tránh việc lạc khỏi chủ đề chính trong bài thi nói IELTS.She avoided swaying from the main topic during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của swaying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sway

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sways

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swaying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh