Bản dịch của từ Wort trong tiếng Việt
Wort

Wort(Noun)
Từ 'wort' dùng trong tên các loài cây hoặc thảo mộc, nhất là những cây từng được dùng làm thực phẩm hoặc làm thuốc (ví dụ: butterwort, lungwort, woundwort). Trong tiếng Việt thường hiểu là hậu tố chỉ cây thuốc hoặc cây ăn được truyền thống.
Used in names of plants and herbs especially those used formerly as food or medicinally eg butterwort lungwort woundwort.
用于指代植物和药草,尤其是曾用作食物或药物的种类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất lỏng ngọt thu được khi ngâm và lọc mạch nha nghiền (hoặc các loại ngũ cốc khác) trong nước trước khi lên men; là nguyên liệu dùng để nấu bia và các loại rượu mạch nha chưng cất.
The sweet infusion of ground malt or other grain before fermentation used to produce beer and distilled malt liquors.
麦芽汁
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wort" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, nghĩa là "thảo mộc" hay "cây thuốc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "wort" thường được sử dụng để chỉ các loại cây hoặc thảo dược, đặc biệt trong phương thuốc truyền thống. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, "wort" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "St. John's wort" để chỉ loại thực vật có tác dụng chữa bệnh. Việc sử dụng từ này trong các tài liệu khoa học và y học thường nhấn mạnh vào tính chất dược lý của các loài thực vật.
Từ "wort" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "wyrt", có nghĩa là "cây cỏ" hoặc "thực vật". Xuất phát từ tiếng Latin "viridis", nghịch lý là, từ này chủ yếu được dùng để chỉ các loại thảo dược hoặc cây có lợi cho sức khỏe trong y học cổ truyền. Ngày nay, nghĩa của "wort" liên quan đến một số loại thảo dược, nhấn mạnh sự kết nối giữa thực vật và dinh dưỡng, cũng như vai trò của chúng trong thuốc và liệu pháp tự nhiên.
Từ "wort" trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến y học cổ truyền hoặc thực vật học, chủ yếu để chỉ các loại thảo dược. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra viết hoặc nói liên quan đến chủ đề sức khỏe hoặc thực vật. Nó không phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày và chủ yếu được sử dụng bởi những người có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này.
Từ "wort" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, nghĩa là "thảo mộc" hay "cây thuốc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "wort" thường được sử dụng để chỉ các loại cây hoặc thảo dược, đặc biệt trong phương thuốc truyền thống. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, "wort" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "St. John's wort" để chỉ loại thực vật có tác dụng chữa bệnh. Việc sử dụng từ này trong các tài liệu khoa học và y học thường nhấn mạnh vào tính chất dược lý của các loài thực vật.
Từ "wort" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "wyrt", có nghĩa là "cây cỏ" hoặc "thực vật". Xuất phát từ tiếng Latin "viridis", nghịch lý là, từ này chủ yếu được dùng để chỉ các loại thảo dược hoặc cây có lợi cho sức khỏe trong y học cổ truyền. Ngày nay, nghĩa của "wort" liên quan đến một số loại thảo dược, nhấn mạnh sự kết nối giữa thực vật và dinh dưỡng, cũng như vai trò của chúng trong thuốc và liệu pháp tự nhiên.
Từ "wort" trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến y học cổ truyền hoặc thực vật học, chủ yếu để chỉ các loại thảo dược. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra viết hoặc nói liên quan đến chủ đề sức khỏe hoặc thực vật. Nó không phổ biến trong các ngữ cảnh hàng ngày và chủ yếu được sử dụng bởi những người có kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực này.
