Bản dịch của từ Butterwort trong tiếng Việt

Butterwort

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butterwort (Noun)

bˈʌtəɹwɝɹt
bˈʌtəɹwɝɹt
01

Một loài thực vật ăn thịt sống ở vùng đầm lầy, có hoa màu tím mọc trên một cụm lá hình xoè (lá màu vàng lục bóng nhớt) dùng để bẫy và tiêu hoá các côn trùng nhỏ. Loài này phân bố ở cả Âu-Á và Bắc Mỹ.

A carnivorous bog plant which has violet flowers borne above a rosette of greasy yellowishgreen leaves that trap and digest small insects found in both Eurasia and North America.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh