Bản dịch của từ Rosette trong tiếng Việt
Rosette

Rosette (Noun)
Một loại trang trí hình bông hoa hồng thường làm bằng ruy băng, được gắn lên áo (hoặc mũ) để người ủng hộ một đội thể thao hoặc một đảng chính trị mang, hoặc dùng làm giải thưởng.
A roseshaped decoration typically made of ribbon worn by supporters of a sports team or political party or awarded as a prize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc cách sắp xếp có hình dáng giống bông hoa hồng; thường là hoa giả, họa tiết trang trí tròn như cánh hoa xếp quanh tâm.
An object or arrangement resembling a rose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “rosette” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một hình dạng giống hoa hồng hoặc một thiết kế tròn có nhiều cánh. Trong ngữ cảnh trang trí, “rosette” thường chỉ các yếu tố trang trí bằng vải, giấy hoặc chất liệu khác, thường được dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, “rosette” có thể chỉ một giải thưởng hình hoa hồng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng hai phiên bản có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Từ “rosette” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một hình dạng giống hoa hồng hoặc một thiết kế tròn có nhiều cánh. Trong ngữ cảnh trang trí, “rosette” thường chỉ các yếu tố trang trí bằng vải, giấy hoặc chất liệu khác, thường được dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, “rosette” có thể chỉ một giải thưởng hình hoa hồng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng hai phiên bản có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
