Anh - Việt

Bản dịch của từ Rosette trong tiếng Việt

rosette

Noun

rosette (Noun)

/ɹəsˈɛt/
/ɹoʊzˈɛt/
AI

Nghĩa 01

Một loại trang trí hình bông hoa hồng thường làm bằng ruy băng, được gắn lên áo (hoặc mũ) để người ủng hộ một đội thể thao hoặc một đảng chính trị mang, hoặc dùng làm giải thưởng.

A roseshaped decoration typically made of ribbon worn by supporters of a sports team or political party or awarded as a prize.

Ví dụ
Cô ấy đeo một bông hoa hình hoa hồng đỏ tại sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua.She wore a red rosette at the charity event last Saturday.
Họ không trao tặng bông hoa hình hoa hồng tại cuộc thi thể thao địa phương.They did not give out rosettes at the local sports competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật hoặc cách sắp xếp có hình dáng giống bông hoa hồng; thường là hoa giả, họa tiết trang trí tròn như cánh hoa xếp quanh tâm.

An object or arrangement resembling a rose.

Ví dụ
Lễ hội có một bông hoa hồng đẹp làm từ nhiều loại hoa.The festival featured a beautiful rosette made of colorful flowers.
Bông hoa hồng ở giữa không thể nhìn thấy từ đám đông.The rosette in the center was not visible from the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh