Bản dịch của từ Rosette trong tiếng Việt

Rosette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rosette(Noun)

ɹəsˈɛt
ɹoʊzˈɛt
01

Một loại trang trí hình bông hoa hồng thường làm bằng ruy băng, được gắn lên áo (hoặc mũ) để người ủng hộ một đội thể thao hoặc một đảng chính trị mang, hoặc dùng làm giải thưởng.

A roseshaped decoration typically made of ribbon worn by supporters of a sports team or political party or awarded as a prize.

玫瑰形装饰品,通常由丝带制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc cách sắp xếp có hình dáng giống bông hoa hồng; thường là hoa giả, họa tiết trang trí tròn như cánh hoa xếp quanh tâm.

An object or arrangement resembling a rose.

像玫瑰的物体或排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ