bog
bog (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng/bình dân chỉ nhà vệ sinh, phòng toilet (chỗ đi tiểu, đi tiêu).
The toilet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bog | bogs |
Kết hợp từ của bog (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầm lầy rộng lớn vast bog | Đầm lầy rộng lớn làm trở ngại cho người dân giao tiếp dễ dàng. The vast bog hindered the villagers from socializing easily. |
đầm lầy đình đám stagnant bog | Khu rừng ngập nước gần làng gây mùi hôi. The stagnant bog near the village caused a foul smell. |
đất ngập nước peat bog | Đầm lầy cung cấp môi trường sống cho các loài thực vật độc đáo. The peat bog provides a habitat for unique plant species. |
bog (Verb)
Nghĩa 01
Bắt đầu một việc gì đó một cách hăng hái, nhiệt tình, lao vào làm ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bog (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bog" trong tiếng Anh có nghĩa là một khu vực đất ngập nước, thường có lớp thực vật đặc trưng như rêu hoặc cỏ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng tương tự nhưng có những khác biệt về ngữ cảnh. Ở Anh, "bog" có thể còn mang nghĩa không chính thức chỉ về nhà vệ sinh, trong khi ở Mỹ thì phần lớn chỉ được hiểu là một khu vực đất ngập nước. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và nghĩa của từ trong giao tiếp hàng ngày.