Bản dịch của từ Muddy trong tiếng Việt
Muddy
Adjective

Muddy(Adjective)
mˈʌdi
ˈmədi
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Làm cho cái gì đó trở nên mơ hồ hoặc rối rắm
To make something vague or difficult to understand
让某事变得模糊难懂
Ví dụ
Muddy

Làm cho cái gì đó trở nên mơ hồ hoặc rối rắm
To make something vague or difficult to understand
让某事变得模糊难懂