Bản dịch của từ Lungwort trong tiếng Việt

Lungwort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lungwort(Noun)

lˈʌŋwɝɹt
lˈʌŋwɝɹt
01

Một loài cây thân thảo có lông cứng thuộc họ borage, phổ biến ở châu Âu; lá thường có các chấm trắng và hoa lúc ban đầu màu hồng, sau chuyển sang màu xanh khi già.

A bristly herbaceous European plant of the borage family typically having whitespotted leaves and pink flowers which turn blue as they age.

一种欧洲植物,叶子有白点,花由粉色变为蓝色。

Ví dụ
02

Một loại địa y lớn mọc trên thân và cành cây, có tán xếp thành các thùy; mặt trên thường có màu xanh hoặc nâu, mặt dưới có màu cam nâu.

A large lichen which grows on trees forming lobed fronds which are green or brown above and orangebrown below.

一种生长在树上的大型地衣,呈绿色或棕色,上面和橙褐色的底面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh