borage
Noun
borage (Noun)
/bˈɝɹɪdʒ/
/bˈɝɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cây borage thu hút nhiều ong trong vườn cộng đồng của tôi mỗi mùa xuân.Borage plants attract many bees in my community garden every spring.
Cây borage không phát triển tốt ở những khu vực bóng râm trong vườn.Borage does not grow well in shaded areas of the garden.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Borage, hay còn gọi là Borago officinalis, là một loại cây thảo dược thuộc họ Boraginaceae, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Cây borage được biết đến với những hoa màu xanh sáng và lá có hình dạng dày, có thể được sử dụng trong y học cổ truyền và ẩm thực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Borage thường được dùng để làm trà, hoặc làm gia vị trong các món ăn, đồng thời còn có tác dụng trong việc giảm viêm và tăng cường sức khỏe làn da.