Bản dịch của từ Hairy trong tiếng Việt

Hairy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairy (Adjective)

hˈɛɹi
hˈɛɹi
01

Có nhiều lông hoặc phủ đầy lông.

Covered with hair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “hairy” miêu tả một tình huống đáng lo ngại, khó khăn hoặc đầy rủi ro — gây hồi hộp, xem ra nguy hiểm hoặc khó xử lý.

Alarming and difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ