hairy
Adjective
hairy (Adjective)
/hˈɛɹi/
/hˈɛɹi/
AI
Ví dụ
Tình hình rối loạn trong cộng đồng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.The hairy situation in the community required immediate attention.
Xử lý những vấn đề khó khăn trong xã hội có thể gây áp lực.Dealing with the hairy issues in society can be overwhelming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nhiều lông hoặc phủ đầy lông.
Covered with hair.
Ví dụ
Con chó lông đang chạy quanh công viên.The hairy dog was running around the park.
Cô ấy gặp tình huống rối với mái tóc rối.She had a hairy situation with her tangled hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hairy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hairy lông lácolor | hairier nhiều hơn | hairiest nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "hairy" chỉ sự có lông, thường dùng để mô tả các vật thể hoặc sinh vật có phủ lông dày hoặc xù xì. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "hairy" có thể được sử dụng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như mô tả một tình huống phức tạp hoặc đáng sợ. Ở British English và American English, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong giao tiếp có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.