Anh - Việt

Bản dịch của từ Hairy trong tiếng Việt

hairy

Adjective

hairy (Adjective)

/hˈɛɹi/
/hˈɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “hairy” miêu tả một tình huống đáng lo ngại, khó khăn hoặc đầy rủi ro — gây hồi hộp, xem ra nguy hiểm hoặc khó xử lý.

Alarming and difficult.

Ví dụ
Tình hình rối loạn trong cộng đồng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.The hairy situation in the community required immediate attention.
Xử lý những vấn đề khó khăn trong xã hội có thể gây áp lực.Dealing with the hairy issues in society can be overwhelming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có nhiều lông hoặc phủ đầy lông.

Covered with hair.

Ví dụ
Con chó lông đang chạy quanh công viên.The hairy dog was running around the park.
Cô ấy gặp tình huống rối với mái tóc rối.She had a hairy situation with her tangled hair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của hairy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hairy

lông lácolor

hairier

nhiều hơn

hairiest

nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh