Bản dịch của từ Alarming trong tiếng Việt

Alarming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarming (Verb)

əlˈɑɹmiŋ
əlˈɑɹmɪŋ
01

"Alarming" ở đây là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "to alarm", nghĩa là gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc báo động; dùng để diễn tả hành động làm ai đó lo lắng hoặc trạng thái khiến người ta lo lắng.

Present participle and gerund of alarm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ