Bản dịch của từ Lichen trong tiếng Việt
Lichen

Lichen(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại sinh vật đơn giản, phát triển rất chậm, thường tạo thành những mảng mỏng, vảy hoặc dạng lá/nhánh bám trên đá, tường hoặc thân cây. Thường thấy ở nơi ẩm ướt hoặc có ít ánh nắng trực tiếp.
A simple slowgrowing plant that typically forms a low crusty leaflike or branching growth on rocks walls and trees.
一种在岩石、墙壁和树木上形成的低矮的植物,通常呈鳞片状或分枝状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rêu mốc (lichen) là một tổ chức sinh học phức hợp, kết hợp giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam, tạo thành một hệ sinh thái tự cung tự cấp. Rêu mốc thường mọc trên bề mặt đá, cây cối và đất, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ thị sự ô nhiễm môi trường. Từ "lichen" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể m slightly khác nhau, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn.
Từ "lichen" xuất phát từ ngữ gốc Latin "lichens", có nghĩa là "ma tuý" hoặc "cỏ hôi". Lichen là sự kết hợp giữa nấm và tảo, thể hiện quá trình cộng sinh trong tự nhiên. Được ghi nhận từ thời cổ đại, lichen được xem là chỉ báo môi trường quan trọng vì chúng nhạy cảm với ô nhiễm. Sự liên kết giữa thực vật và vi sinh vật trong lichen phản ánh tính đa dạng sinh học và các mối tương tác sinh thái, điều này ngày nay vẫn phù hợp với định nghĩa hiện tại của từ.
Từ "lichen" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sinh thái học và môi trường, nơi lichen được đề cập như một biểu tượng của sự tương tác giữa thực vật và vi sinh vật. Trong phần Nói và Viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả sự phát triển của hệ sinh thái hoặc nghiên cứu về đa dạng sinh học. Trong các tình huống chung, "lichen" thường được nhắc đến trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn và giáo dục môi trường.
Họ từ
Rêu mốc (lichen) là một tổ chức sinh học phức hợp, kết hợp giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam, tạo thành một hệ sinh thái tự cung tự cấp. Rêu mốc thường mọc trên bề mặt đá, cây cối và đất, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ thị sự ô nhiễm môi trường. Từ "lichen" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể m slightly khác nhau, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn.
Từ "lichen" xuất phát từ ngữ gốc Latin "lichens", có nghĩa là "ma tuý" hoặc "cỏ hôi". Lichen là sự kết hợp giữa nấm và tảo, thể hiện quá trình cộng sinh trong tự nhiên. Được ghi nhận từ thời cổ đại, lichen được xem là chỉ báo môi trường quan trọng vì chúng nhạy cảm với ô nhiễm. Sự liên kết giữa thực vật và vi sinh vật trong lichen phản ánh tính đa dạng sinh học và các mối tương tác sinh thái, điều này ngày nay vẫn phù hợp với định nghĩa hiện tại của từ.
Từ "lichen" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sinh thái học và môi trường, nơi lichen được đề cập như một biểu tượng của sự tương tác giữa thực vật và vi sinh vật. Trong phần Nói và Viết, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh mô tả sự phát triển của hệ sinh thái hoặc nghiên cứu về đa dạng sinh học. Trong các tình huống chung, "lichen" thường được nhắc đến trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn và giáo dục môi trường.
