Bản dịch của từ Lichen trong tiếng Việt

Lichen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lichen (Noun)

lˈaɪkn
lˈaɪkn
01

Một bệnh ở da, xuất hiện các mảng hoặc nốt nhỏ, cứng, tròn mọc sát nhau trên bề mặt da.

A skin disease in which small hard round lesions occur close together.

Ví dụ
02

Một loại sinh vật đơn giản, phát triển rất chậm, thường tạo thành những mảng mỏng, vảy hoặc dạng lá/nhánh bám trên đá, tường hoặc thân cây. Thường thấy ở nơi ẩm ướt hoặc có ít ánh nắng trực tiếp.

A simple slowgrowing plant that typically forms a low crusty leaflike or branching growth on rocks walls and trees.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh