Bản dịch của từ Lichen trong tiếng Việt
Lichen

Lichen (Noun)
Một loại sinh vật đơn giản, phát triển rất chậm, thường tạo thành những mảng mỏng, vảy hoặc dạng lá/nhánh bám trên đá, tường hoặc thân cây. Thường thấy ở nơi ẩm ướt hoặc có ít ánh nắng trực tiếp.
A simple slowgrowing plant that typically forms a low crusty leaflike or branching growth on rocks walls and trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rêu mốc (lichen) là một tổ chức sinh học phức hợp, kết hợp giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam, tạo thành một hệ sinh thái tự cung tự cấp. Rêu mốc thường mọc trên bề mặt đá, cây cối và đất, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ thị sự ô nhiễm môi trường. Từ "lichen" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể m slightly khác nhau, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn.
Rêu mốc (lichen) là một tổ chức sinh học phức hợp, kết hợp giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam, tạo thành một hệ sinh thái tự cung tự cấp. Rêu mốc thường mọc trên bề mặt đá, cây cối và đất, đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ thị sự ô nhiễm môi trường. Từ "lichen" không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể m slightly khác nhau, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn.
