crusty
crusty (Adjective)
Nghĩa 01
(thường dùng cho người già) dễ cáu, hay nổi nóng hoặc khó chịu một cách cộc cằn.
(especially of an old person) easily irritated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của crusty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
crusty cứng | crustier cứng hơn | crustiest giòn nhất |
crusty (Noun)
Nghĩa 01
Một người trẻ thường vô gia cư hoặc di chuyển liên tục, có ngoại hình tồi tàn, lôi thôi và từ chối các giá trị xã hội truyền thống; thường sống lang thang, phản kháng hoặc sống tự do ngoài chuẩn mực.
A young person who is homeless or travels constantly, has a shabby appearance, and rejects conventional values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crusty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crusty | crusties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crusty" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ những vật có bề mặt cứng, khô hoặc xù xì. Từ này xuất phát từ động từ "crust", nghĩa là hình thành một lớp bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "crusty" có nghĩa tương đương nhưng có thể được sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường chỉ sự cứng cáp của bánh mì hoặc thực phẩm, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến tính cách khó gần hoặc cộc cằn của một người.