Bản dịch của từ Crusty trong tiếng Việt
Crusty

Crusty(Adjective)
(thường dùng cho người già) dễ cáu, hay nổi nóng hoặc khó chịu một cách cộc cằn.
(especially of an old person) easily irritated.
(年纪大的人)容易发脾气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Crusty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Crusty Cứng | Crustier Cứng hơn | Crustiest Giòn nhất |
Crusty(Noun)
Một người trẻ thường vô gia cư hoặc di chuyển liên tục, có ngoại hình tồi tàn, lôi thôi và từ chối các giá trị xã hội truyền thống; thường sống lang thang, phản kháng hoặc sống tự do ngoài chuẩn mực.
A young person who is homeless or travels constantly, has a shabby appearance, and rejects conventional values.
流浪青年,外表邋遢,拒绝传统价值观。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Crusty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crusty | Crusties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crusty" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ những vật có bề mặt cứng, khô hoặc xù xì. Từ này xuất phát từ động từ "crust", nghĩa là hình thành một lớp bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "crusty" có nghĩa tương đương nhưng có thể được sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường chỉ sự cứng cáp của bánh mì hoặc thực phẩm, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến tính cách khó gần hoặc cộc cằn của một người.
Từ "crusty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crusta", có nghĩa là "vỏ ngoài" hoặc "bề mặt cứng". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, diễn tả sự xuất hiện cứng hoặc khô của một bề mặt. Ngày nay, "crusty" không chỉ chỉ về bề mặt vật lý mà còn được sử dụng để miêu tả tính cách của một người, thường mang hàm ý khô khan hoặc khó tiếp cận, kết nối với hình ảnh bên ngoài cứng cỏi và khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Từ "crusty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết mô tả đặc điểm của thực phẩm hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh khác, "crusty" thường được sử dụng để mô tả bề mặt của một đồ vật khô, cứng hoặc có lớp vỏ bên ngoài, chẳng hạn như bánh mì hoặc đất. Từ này cũng có thể mang sắc thái miệt thị khi chỉ trích tính cách hoặc thái độ cứng nhắc của một người.
Họ từ
Từ "crusty" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ những vật có bề mặt cứng, khô hoặc xù xì. Từ này xuất phát từ động từ "crust", nghĩa là hình thành một lớp bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "crusty" có nghĩa tương đương nhưng có thể được sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường chỉ sự cứng cáp của bánh mì hoặc thực phẩm, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến tính cách khó gần hoặc cộc cằn của một người.
Từ "crusty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "crusta", có nghĩa là "vỏ ngoài" hoặc "bề mặt cứng". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, diễn tả sự xuất hiện cứng hoặc khô của một bề mặt. Ngày nay, "crusty" không chỉ chỉ về bề mặt vật lý mà còn được sử dụng để miêu tả tính cách của một người, thường mang hàm ý khô khan hoặc khó tiếp cận, kết nối với hình ảnh bên ngoài cứng cỏi và khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Từ "crusty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc hoặc bài viết mô tả đặc điểm của thực phẩm hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh khác, "crusty" thường được sử dụng để mô tả bề mặt của một đồ vật khô, cứng hoặc có lớp vỏ bên ngoài, chẳng hạn như bánh mì hoặc đất. Từ này cũng có thể mang sắc thái miệt thị khi chỉ trích tính cách hoặc thái độ cứng nhắc của một người.
